Trẻ bị loạn thị: khi nào cần đeo kính để bảo vệ thị giác?
Đăng ngày · 8 phút đọc
Nhiều cha mẹ nghe máy đo mắt báo con “có độ loạn” rồi lo rằng phải làm kính ngay, hoặc ngược lại đợi đến khi trẻ than mờ mới đưa đi khám. Cả hai cách đều bỏ qua điều quan trọng nhất: mắt trẻ đang phát triển và não cần nhận được hình ảnh đủ rõ từ mỗi mắt. Cùng một con số độ loạn, ý nghĩa có thể khác nhau tùy tuổi, thị lực từng mắt, sự chênh lệch giữa hai mắt, tình trạng lác và kết quả khám toàn diện.
Loạn thị thường do bề mặt giác mạc hoặc thể thủy tinh có độ cong không đều, làm hình ảnh không hội tụ thành một điểm rõ. Trẻ có thể thấy chữ nhòe, bóng chữ hoặc khó phân biệt chi tiết ở cả xa và gần. Nhiều trẻ không biết thế nào là nhìn rõ để so sánh nên ít khi tự nói “con bị loạn thị”. Một mắt nhìn tốt có thể che đi mắt còn lại nhìn kém. Vì vậy, khám thị lực từng mắt quan trọng hơn việc chỉ hỏi trẻ có mỏi mắt hay không.
Không nên quyết định dựa trên một con số
Phiếu đo khúc xạ thường có độ cầu, độ trụ và trục. Độ trụ phản ánh phần loạn thị; trục cho biết hướng của độ cong cần chỉnh. Hai con số này phải được hiểu cùng kết quả đo thị lực và khả năng trẻ sử dụng kính. Máy đo tự động là công cụ gợi ý, không phải đơn kính hoàn chỉnh. Trẻ vừa tập trung nhìn gần, chớp mắt ít hoặc không nhìn đúng điểm máy yêu cầu có thể cho kết quả thay đổi giữa các lần đo.
Bác sĩ có thể chỉ định đo sau nhỏ thuốc liệt điều tiết để làm rõ khúc xạ ở trẻ. Ngoài ra, họ kiểm tra thị lực mỗi mắt, so sánh hai bên, quan sát mắt có thẳng hàng và đánh giá phần trước mắt. Nếu độ loạn thay đổi nhanh, bất thường hoặc thị lực không cải thiện như mong đợi, cần tìm nguyên nhân khác thay vì chỉ tăng số độ kính.
Không có một ngưỡng độ loạn chung có thể dùng để quyết định cho mọi trẻ. Ở trẻ nhỏ, mục tiêu phòng giảm phát triển thị giác có thể khác nhu cầu nhìn bảng của học sinh lớn. Độ loạn tương tự ở hai mắt khác với loạn chỉ một mắt hoặc chênh lệch nhiều giữa hai mắt. Bác sĩ sẽ tính đến nguy cơ nhược thị nếu hình ảnh gửi về não không rõ trong giai đoạn phát triển.
Nhược thị liên quan gì đến loạn thị?
Nhược thị là tình trạng thị lực một hoặc cả hai mắt không phát triển bình thường trong thời thơ ấu. Nếu hình ảnh lâu ngày bị mờ vì tật khúc xạ đáng kể, não có thể không học cách xử lý hình ảnh rõ từ mắt đó. Khi một mắt tốt hơn nhiều, trẻ vẫn chạy nhảy và học tập bình thường nên người lớn khó nhận ra. Phát hiện sớm mở ra cơ hội điều trị tốt hơn so với để muộn.
Điều đó không có nghĩa mọi trẻ có chút loạn thị đều sẽ bị nhược thị. Cũng không có nghĩa cứ đeo kính là cần bịt mắt. Kính giúp đưa hình ảnh rõ hơn đến võng mạc; sau một thời gian theo dõi, nếu thị lực mắt yếu vẫn chưa đạt kỳ vọng, bác sĩ mới cân nhắc các phương án điều trị nhược thị phù hợp như che mắt hoặc thuốc trong trường hợp chỉ định. Cha mẹ không tự bịt mắt tốt của trẻ vì cách dùng sai có thể gây khó khăn hoặc bỏ sót bệnh khác.
Nếu bác sĩ nói có nguy cơ nhược thị, hãy hỏi mắt nào đang yếu, thị lực đo được là bao nhiêu, mục tiêu sau khi đeo kính là gì và thời điểm tái khám. Trẻ mới đeo kính có thể cần thời gian làm quen, nhưng lịch theo dõi giúp xác định kính đang hỗ trợ đủ hay phải điều chỉnh.
Những dấu hiệu ở nhà và lớp học
Trẻ có thể nheo mắt, nghiêng đầu để nhìn, đưa sách quá gần, bỏ sót chữ trên bảng hoặc tránh hoạt động cần nhận biết chi tiết. Đôi khi trẻ than đau đầu sau học, khó tập trung đọc hoặc ngại vẽ. Các dấu hiệu đó không riêng của loạn thị; cũng có thể do cận, viễn, lác, khô mắt hoặc vấn đề học tập khác. Chúng là lý do để khám, không phải cơ sở tự đặt mua kính loạn.
Quan sát khi trẻ bị che từng mắt một cách ngắn gọn và thoải mái: nếu trẻ phản ứng rõ khi che mắt tốt, đó là dữ kiện nên kể với bác sĩ. Đừng biến việc kiểm tra thành trò thi đọc chữ, vì trẻ có thể đoán theo ngữ cảnh hoặc ghi nhớ hàng chữ. Sàng lọc thị lực tại trường cũng hữu ích, nhưng kết quả bình thường một lần không thay thế khám khi cha mẹ thấy biểu hiện bất thường.
Trẻ có thói quen xoay đầu liên tục để nhìn rõ, nhìn đôi, mắt lệch hoặc thường nhắm một mắt nên được đánh giá phối hợp mắt. Kính loạn thị có thể là một phần xử trí, song các biểu hiện này không nên giải thích đơn giản bằng độ trụ trên phiếu đo.
Khi được kê kính, làm sao giúp trẻ dùng đúng?
Hãy xác nhận đơn kính ghi rõ mắt phải, mắt trái, độ cầu, độ trụ, trục và thời gian đeo. Một số trẻ cần đeo thường xuyên để mắt nhận hình ảnh rõ ổn định; một số trường hợp có hướng dẫn khác. Thực hiện theo chỉ định cụ thể, không suy từ đơn kính của người thân. Khi làm kính, gọng cần vừa mặt, không trượt xuống mũi, tròng đặt đúng vị trí trước mắt. Kính méo hoặc trục loạn lắp sai có thể khiến trẻ thấy chóng mặt, nhòe và từ chối đeo.
Trong vài ngày đầu, trẻ có thể thấy sàn hơi nghiêng hoặc hình dạng đồ vật lạ, nhất là khi thay đổi độ trụ. Cha mẹ nên cho trẻ làm quen trong môi trường an toàn và ghi nhận triệu chứng. Nếu chóng mặt nhiều, đau đầu, nhìn không rõ hoặc né đeo kéo dài, hãy quay lại nơi khám để kiểm tra đơn và kính đã lắp. Đừng buộc trẻ chịu đựng nhiều tuần khi rõ ràng không nhìn được.
Giữ kính sạch, kiểm tra gọng định kỳ và dự phòng kính phù hợp nếu trẻ phải đeo liên tục. Giáo viên có thể nhắc trẻ sử dụng kính theo hướng dẫn. Điều cần đánh giá tại lần tái khám không chỉ là “con còn bao nhiêu độ” mà còn là thị lực từng mắt khi đeo kính và khả năng trẻ học, chơi, phối hợp mắt.
Khám lại khi nào?
Lịch theo dõi tùy tuổi và nguy cơ nhược thị. Trẻ nhỏ, thị lực hai mắt chênh nhiều hoặc đang điều trị nhược thị thường cần được hẹn chặt chẽ hơn. Nếu kính bị gãy, tròng xước, trẻ liên tục tháo kính, mắt đỏ đau hoặc thị lực giảm mới xuất hiện, cần liên hệ sớm hơn lịch. Một độ loạn thay đổi bất thường, đặc biệt cùng tình trạng nhìn méo hoặc không đạt thị lực tốt với kính, cũng cần đánh giá giác mạc.
Cha mẹ nên giữ các đơn kính và phiếu đo cũ. So sánh kết quả qua thời gian giúp bác sĩ nhận ra xu hướng thực, thay vì dựa vào dao động của hai lần đo ở hai nơi với điều kiện khác nhau. Đừng tự sửa đơn bằng cách cộng thêm một nửa độ vì nghe trẻ nói “vẫn chưa nét”.
Câu hỏi thường gặp
Trẻ không than mờ thì có thể bỏ kính được không?
Không nên tự quyết định. Một mắt tốt có thể bù cho mắt yếu, nên trẻ không nhận ra vấn đề. Hỏi bác sĩ mục tiêu của kính và thị lực từng mắt.
Loạn thị có khỏi nhờ bài tập mắt không?
Bài tập không làm thay đổi độ cong giác mạc hoặc thể thủy tinh. Nếu trẻ có thêm rối loạn vận nhãn, bác sĩ sẽ đánh giá và hướng dẫn riêng; không nên nhầm với điều trị độ loạn.
Có cần chọn tròng chống ánh sáng xanh để chữa loạn thị?
Yếu tố quyết định là đơn kính chính xác, trục trụ được lắp đúng và gọng vừa. Lớp phủ không thay thế được phần chỉnh khúc xạ.
Trẻ đã đeo kính vẫn nhìn một mắt kém là sao?
Cần kiểm tra lại kính và khám. Nhược thị là một khả năng, nhưng bác sĩ phải loại trừ nguyên nhân khác trước khi đặt kế hoạch điều trị.
Đọc thêm: Loạn thị là gì và khác cận thị thế nào? và Nhược thị ở trẻ là gì?.
Nguồn tham khảo
Nguồn chuyên môn: AAPOS — Refractive Errors in Children; AAPOS — Glasses for Children; AAPOS — Amblyopia. Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế khám và chỉ định trực tiếp.