Bỏ qua, tới nội dung chính
Mở cửa 07:30 – 18:00, cả tuần Tổng đài 0868 899 396

Mi mắt và lệ đạo

Mi mắt và lệ đạo: dấu hiệu, khám chuyên sâu và hướng điều trị

Mi mắt không chỉ che chắn nhãn cầu mà còn dàn đều phim nước mắt mỗi lần chớp. Lệ đạo là hệ thống dẫn nước mắt từ bề mặt mắt qua điểm lệ, lệ quản, túi lệ và ống lệ mũi. Khi vị trí mi, bờ mi, cơ nâng mi hoặc đường dẫn lệ bất thường, người bệnh có thể chảy nước mắt, khô, cộm, sưng đau góc trong, nhìn bị che, nhắm không kín hoặc viêm tái diễn. Cùng một biểu hiện “chảy nước mắt” có thể do tăng tiết vì kích thích hoặc do tắc đường thoát.

Khám mi mắt và lệ đạo nhằm xác định vấn đề nằm ở sản xuất nước mắt, bơm nước mắt, đường dẫn hay cấu trúc mi. Việc gọi đúng vị trí quan trọng vì thuốc nhỏ, thủ thuật và phẫu thuật có mục tiêu khác nhau. Bài viết giúp người bệnh hiểu các nhóm bệnh thường gặp, cách chuẩn bị và câu hỏi nên đặt. Chẩn đoán cá nhân vẫn cần khám trực tiếp, nhất là khi sưng đau, sốt, thị lực thay đổi hoặc có khối bất thường.

Mi mắt và lệ đạo hoạt động cùng nhau như thế nào?

Mi trên và mi dưới khép lại để bảo vệ giác mạc, đẩy bụi ra ngoài và trải nước mắt. Bờ mi có lông mi, tuyến dầu và điểm lệ. Lớp dầu hạn chế nước mắt bay hơi; cơ vòng mi tạo lực bơm đưa nước mắt vào hai điểm lệ gần góc trong. Từ đó, nước mắt đi qua lệ quản vào túi lệ rồi xuống mũi qua ống lệ mũi.

Bất thường ở một khâu có thể ảnh hưởng cả hệ thống. Viêm bờ mi và tắc tuyến dầu làm phim nước mắt không ổn định, mắt khô nhưng lại chảy nước phản xạ. Lật mi làm điểm lệ không áp sát nhãn cầu nên nước mắt tràn ra má. Quặm khiến lông mi cọ giác mạc, kích thích tăng tiết. Tắc ống lệ làm nước mắt không thoát và có thể ứ dịch trong túi lệ.

Chớp mắt không hoàn toàn do sụp, hở mi, liệt mặt hoặc sẹo có thể làm bề mặt khô. Người bệnh có thể thấy rát, nhìn mờ dao động và khó chịu khi ngủ dậy. Bác sĩ cần xem mi ở trạng thái mở, nhắm nhẹ, nhắm chặt và chớp tự nhiên, đồng thời nhuộm giác mạc để đánh giá phần bị lộ.

Chảy nước mắt là tăng tiết hay tắc thoát?

Nước mắt tăng khi giác mạc bị khô, dị vật, viêm, lông cọ hoặc ánh sáng kích thích. Tắc thoát làm nước mắt ứ dù sản xuất bình thường. Hai cơ chế có thể cùng tồn tại. Câu hỏi về thời điểm, một hay hai mắt, liên quan gió lạnh, có ghèn, sưng góc trong hoặc tiền sử chấn thương mũi giúp định hướng.

Vị trí mi quyết định hiệu quả của điểm lệ

Điểm lệ cần nằm sát bề mặt nhãn cầu để hút nước mắt. Khi mi lật ra, lỏng hoặc có sẹo kéo, điểm lệ lệch vị trí và nước mắt tràn ngoài dù ống phía dưới không tắc hoàn toàn. Vì vậy, chỉ thông lệ đạo mà không sửa vị trí mi có thể chưa giải quyết được triệu chứng. Khám phải đánh giá cả mi và đường lệ.

Các bệnh mi mắt thường gặp

Sụp mi là vị trí mi trên thấp hơn bình thường do cơ nâng mi, thần kinh, cân cơ hoặc khối nặng mi. Sụp có thể bẩm sinh, liên quan tuổi, sau phẫu thuật hoặc xuất hiện trong bệnh thần kinh–cơ. Bác sĩ đo khoảng khe mi, chức năng cơ nâng, nếp mi và mức che đồng tử. Sụp xuất hiện đột ngột kèm song thị, đau đầu hoặc đồng tử bất thường cần được đánh giá sớm.

Hở mi là mắt không khép kín khi chớp hoặc ngủ. Nguyên nhân gồm liệt mặt, lồi mắt, sẹo, phẫu thuật trước hoặc co rút mi. Mức nguy hiểm phụ thuộc phần giác mạc bị lộ và cảm giác giác mạc. Điều trị có thể từ bôi trơn, bảo vệ lúc ngủ đến can thiệp vị trí mi; mục tiêu là bảo vệ bề mặt nhưng vẫn giữ tầm nhìn.

Quặm làm bờ mi xoay vào, lật mi làm bờ mi xoay ra. Cả hai thường gặp ở người lớn tuổi do mô lỏng nhưng cũng có thể do sẹo hoặc bẩm sinh. Quặm gây cọ xát; lật mi gây hở, chảy nước và viêm kết mạc. Thông tin chi tiết về điều chỉnh quặm được trình bày trong nhóm bệnh mi, nhưng người bệnh vẫn cần đánh giá giác mạc và lệ đạo phối hợp.

Viêm bờ mi làm ngứa, rát, vảy chân lông mi, mắt khô và nhìn dao động. Điều trị thường cần vệ sinh bờ mi, kiểm soát tuyến dầu và thuốc theo chỉ định. U mi có thể lành tính hoặc cần loại trừ tổn thương ác tính. Dấu hiệu đáng chú ý gồm bờ không đều, rụng lông mi khu trú, loét, chảy máu, sắc tố thay đổi hoặc khối phát triển.

Khi nào bệnh mi ảnh hưởng thị lực?

Mi có thể che trục nhìn, làm loạn thị do đè giác mạc, gây tổn thương bề mặt hoặc cản trở phát triển thị giác ở trẻ. Người lớn có thể bù bằng nâng mày và ngửa cổ, dẫn đến mỏi. Khám thị lực, khúc xạ và giác mạc giúp xác định mức chức năng, không chỉ đo chiều cao mi.

Ở trẻ, sụp mi hoặc khối mi che đồng tử có thể gây nhược thị. Gia đình nên tham khảo mắt trẻ em và hỏi đáp mắt trẻ em để chuẩn bị thông tin về tư thế đầu, khả năng nhìn và ảnh cũ của trẻ.

Các bệnh lệ đạo thường gặp

Tắc lệ đạo có thể nằm ở điểm lệ, lệ quản, túi lệ hoặc ống lệ mũi. Người bệnh thường chảy nước, dính ghèn, viêm tái diễn hoặc sưng góc trong. Chấn thương, viêm, phẫu thuật mũi xoang, thuốc điều trị ung thư, tuổi và sẹo có thể liên quan. Vị trí tắc quyết định kỹ thuật xử trí; “thông tuyến lệ” là cách nói chung nhưng không mô tả đầy đủ.

Viêm túi lệ cấp thường gây sưng đỏ, đau vùng góc trong gần sống mũi, có thể kèm sốt. Tình trạng này cần được khám sớm để đánh giá nhiễm trùng và biến chứng. Không tự nặn vùng sưng vì có thể làm viêm lan. Viêm mạn có thể biểu hiện chảy nước, ghèn và dịch trào khi ấn; điều trị cần xử lý nhiễm trùng lẫn đường tắc.

Ở trẻ sơ sinh, màng cuối ống lệ chưa mở hoàn toàn có thể gây chảy nước và ghèn. Nhiều trường hợp cải thiện theo thời gian với vệ sinh và xoa bóp đúng kỹ thuật được hướng dẫn. Tuy nhiên, đỏ mắt nhiều, sưng đau, sốt, dịch đặc hoặc không cải thiện cần khám. Không nhỏ sữa mẹ hay thuốc không rõ thành phần vào mắt trẻ.

Chảy nước mắt sau chấn thương hoặc phẫu thuật

Vết rách mi gần góc trong có thể làm đứt lệ quản. Việc nhận diện và sửa sớm ảnh hưởng khả năng dẫn nước mắt về sau. Sau phẫu thuật mũi, xoang hoặc mi, phù và sẹo có thể làm triệu chứng tạm thời hoặc kéo dài. Người bệnh nên mang hồ sơ phẫu thuật và mô tả thời điểm bắt đầu để bác sĩ xác định liên quan.

Khối vùng túi lệ hoặc mũi hiếm hơn nhưng cần được nghĩ đến khi chảy máu mũi, dịch lẫn máu, sưng cứng trên dây chằng mi trong hoặc tắc không điển hình. Bác sĩ có thể chỉ định chẩn đoán hình ảnh hay phối hợp tai mũi họng. Không phải mọi người chảy nước mắt đều cần chụp.

Khám mi mắt và lệ đạo gồm những bước nào?

Bác sĩ hỏi thời điểm triệu chứng, yếu tố làm tăng, tiền sử viêm, chấn thương, phẫu thuật, bệnh tuyến giáp, liệt mặt và thuốc đang dùng. Ảnh cũ giúp nhận biết sụp mi hoặc bất đối xứng mới xuất hiện. Người bệnh nên mang kính, thuốc nhỏ và kết quả khám trước.

Khám mi gồm đo vị trí, độ lỏng, khả năng nhắm, chức năng cơ nâng, hoạt động lông mày và bờ mi. Đèn khe đánh giá lông mi, điểm lệ, phim nước mắt và giác mạc. Thuốc nhuộm cho thấy vùng khô hoặc trợt. Bác sĩ có thể kiểm tra cảm giác giác mạc khi nghi nguy cơ hở mi.

Đánh giá lệ đạo có thể dùng nghiệm pháp biến mất thuốc nhuộm, kiểm tra trào dịch, bơm rửa hoặc thăm dò theo chỉ định. Kết quả cho biết đường thoát thông, hẹp hay tắc và vị trí ước lượng. Bơm có dịch xuống họng không luôn phản ánh chức năng bơm khi sinh hoạt; cần kết hợp triệu chứng và vị trí mi.

Khi nào cần chẩn đoán hình ảnh?

Chụp đường lệ, cắt lớp hoặc cộng hưởng từ được cân nhắc khi tắc phức tạp, chấn thương, nghi khối, bệnh hốc mắt hoặc triệu chứng thần kinh. Với sụp mi kèm dấu hiệu bất thường, xét nghiệm thần kinh–cơ hoặc hình ảnh có thể cần thiết. Việc chỉ định dựa trên câu hỏi lâm sàng, không phải một gói cố định cho mọi người.

Người bệnh có thể xem tổng quan chuyên khoa mắt và đội ngũ bác sĩ để hiểu hướng chuyển khám. Nếu bề mặt giác mạc đang tổn thương, thông tin giác mạc – kết mạc giúp chuẩn bị câu hỏi.

Điều trị được chọn theo nguyên nhân

Viêm bờ mi và khô mắt thường cần vệ sinh, điều chỉnh tuyến dầu, môi trường và thuốc. Sụp mi, hở mi, quặm hoặc lật mi có thể cần phẫu thuật khi ảnh hưởng chức năng hoặc bề mặt. Mục tiêu là cải thiện vị trí mi nhưng vẫn bảo đảm nhắm kín, dẫn nước mắt và hình thức hài hòa. Mức cân đối tuyệt đối giữa hai mắt không phải lúc nào đạt được vì cấu trúc nền khác nhau.

Tắc điểm lệ có thể được mở rộng hoặc đặt dụng cụ trong trường hợp phù hợp; hẹp lệ quản, tắc ống lệ mũi và bệnh túi lệ có kỹ thuật khác. Một số phẫu thuật tạo đường thoát mới từ túi lệ sang mũi, có thể phối hợp chuyên khoa tai mũi họng. Bác sĩ cần giải thích vị trí tắc, đường tiếp cận, ống đặt tạm nếu có và lịch rút.

Ở trẻ, lựa chọn giữa tiếp tục theo dõi, xoa bóp, thăm dò hoặc can thiệp khác dựa trên tuổi, diễn biến, nhiễm trùng và kết quả khám. Gia đình cần được hướng dẫn thao tác trực tiếp; video chung trên mạng có thể không phù hợp lực và vị trí cho từng trẻ.

Điều trị triệu chứng không thay thế xử lý nguyên nhân

Nước mắt nhân tạo có thể giảm kích thích; kháng sinh được dùng khi có chỉ định nhiễm khuẩn; thuốc chống viêm cần theo dõi. Nếu đường lệ tắc cơ học hoặc mi sai vị trí, thuốc thường không sửa được cấu trúc. Ngược lại, phẫu thuật khi bề mặt đang viêm chưa kiểm soát có thể cho kết quả kém ổn định. Kế hoạch đôi khi cần nhiều giai đoạn.

Chuẩn bị trước thủ thuật hoặc phẫu thuật

Mang danh sách thuốc, đặc biệt thuốc chống đông, dị ứng, bệnh tim mạch, đái tháo đường và hồ sơ phẫu thuật mũi–mắt. Không tự dừng thuốc. Xác nhận ăn uống, xét nghiệm, hình thức vô cảm và người đưa về. Nếu can thiệp liên quan mũi, bác sĩ có thể yêu cầu đánh giá tai mũi họng.

Không trang điểm vùng mắt, giữ da sạch và báo tổn thương viêm, mụn mủ hoặc sốt. Chuẩn bị thời gian nghỉ theo công việc, vì sưng bầm mi khác với hồi phục sau thủ thuật lệ đạo. Người làm bụi, hóa chất hoặc có nguy cơ va chạm cần trao đổi kỹ.

Trang hỏi đáp trước khi đi khám, đặt lịch khám và liên hệ giúp xác nhận giấy tờ. Người đi từ xa có thể xem khám mắt tại Bắc Ninh hoặc khám mắt tại Bắc Giang để bố trí tái khám.

Chăm sóc sau điều trị

Dùng thuốc đúng mắt và đúng thời gian. Giữ vết mổ sạch, không kéo mi, dụi mắt hay tự tháo ống lệ. Chườm, vệ sinh mũi, xì mũi, cúi người và vận động theo hướng dẫn riêng. Nếu có ống đặt, hỏi cách nhận biết ống lệch và kênh liên hệ; không tự kéo hoặc cắt.

Sưng bầm mi, chảy nước mắt hoặc dịch mũi có thể thay đổi trong giai đoạn sớm tùy kỹ thuật. Đau tăng, sốt, đỏ lan, chảy máu kéo dài, thị lực giảm, mắt lồi, song thị hoặc khối sưng góc trong cần được đánh giá sớm. Trang mổ mắt và hồi phục nêu nguyên tắc chung, nhưng đơn và lịch của nơi điều trị được ưu tiên.

Tái khám đánh giá vị trí mi, khả năng nhắm, bề mặt giác mạc và sự thông thoát lệ đạo. Thành công về giải phẫu không luôn đồng nghĩa chảy nước mắt hết ngay vì bơm mi, bề mặt hoặc hẹp nhiều vị trí có thể cùng tồn tại. Bác sĩ cần giải thích phần nào đã cải thiện và phần nào tiếp tục theo dõi.

Câu hỏi thường gặp về mi mắt và lệ đạo

Chảy nước mắt sống có phải luôn do tắc lệ đạo không?

Không. Khô mắt, viêm bờ mi, lông mi cọ, dị vật hoặc ánh sáng có thể kích thích tăng tiết. Lật mi và điểm lệ sai vị trí cũng làm nước mắt tràn ra dù ống chưa tắc hoàn toàn. Bác sĩ cần khám bề mặt, vị trí mi và làm nghiệm pháp đường lệ trước khi kết luận.

Bơm rửa lệ đạo thông có nghĩa đường lệ bình thường không?

Dịch xuống họng cho thấy có đường đi tại thời điểm bơm nhưng chưa phản ánh đầy đủ chức năng bơm khi chớp mắt. Hẹp một phần, mi lỏng, điểm lệ lệch hoặc bề mặt kích thích vẫn có thể gây chảy nước. Kết quả cần được đối chiếu với triệu chứng, khám mi và các nghiệm pháp khác.

Viêm túi lệ có dấu hiệu gì?

Viêm cấp thường gây sưng đỏ, đau vùng góc trong gần sống mũi, có thể kèm sốt và dịch. Viêm mạn có thể gây chảy nước, ghèn hoặc dịch trào khi ấn. Không tự nặn vùng sưng. Người bệnh cần khám để đánh giá nhiễm trùng, đường tắc và nguy cơ lan rộng.

Trẻ sơ sinh tắc lệ đạo cần xử trí thế nào?

Nhiều trẻ được hướng dẫn vệ sinh và xoa bóp đúng kỹ thuật, đồng thời theo dõi diễn biến theo tuổi. Nếu sưng đau, sốt, đỏ nhiều, dịch đặc hoặc kéo dài, cần khám. Không nhỏ sữa mẹ hay thuốc của trẻ khác. Bác sĩ sẽ cân nhắc thời điểm thăm dò hoặc can thiệp khi cần.

Sụp mi khi nào cần phẫu thuật?

Phẫu thuật được cân nhắc khi sụp che trục nhìn, ảnh hưởng tư thế đầu, gây mỏi, cản phát triển thị giác ở trẻ hoặc ảnh hưởng chức năng và hình thức đáng kể. Bác sĩ phải xác định nguyên nhân, đo chức năng cơ nâng và loại trừ bệnh thần kinh–cơ trước khi chọn kỹ thuật.

Hở mi khi ngủ có nguy hiểm không?

Hở mi có thể làm giác mạc khô, trợt hoặc viêm, nhất là khi cảm giác giác mạc giảm. Người bệnh có thể rát buổi sáng, chói và nhìn mờ. Cần đánh giá mức nhắm kín và vùng giác mạc bị lộ. Điều trị từ bôi trơn, bảo vệ lúc ngủ đến điều chỉnh vị trí mi.

U mi mắt có dấu hiệu nào cần chú ý?

Khối phát triển, loét, chảy máu, rụng lông mi khu trú, bờ không đều, sắc tố thay đổi hoặc làm biến dạng bờ mi cần được khám. Nhiều u lành tính nhưng không nên tự cắt hoặc đốt. Bác sĩ có thể đề nghị sinh thiết khi hình thái chưa rõ hoặc cần xác định bản chất.

Phẫu thuật lệ đạo có cần đặt ống không?

Việc đặt ống phụ thuộc vị trí và mức hẹp, kỹ thuật, tuổi và tình trạng mô. Ống có thể giữ đường dẫn trong giai đoạn lành và thường được rút theo lịch. Người bệnh cần biết cách bảo vệ, dấu hiệu ống lệch và không tự kéo. Không phải mọi phẫu thuật đều cần cùng loại ống.

Sau phẫu thuật lệ đạo vì sao vẫn còn chảy nước?

Sưng, viêm, bề mặt mắt, bơm mi yếu, điểm lệ sai vị trí hoặc hẹp nhiều đoạn có thể làm triệu chứng còn trong giai đoạn sớm. Bác sĩ kiểm tra đường thông và chức năng mi qua các lần hẹn. Nếu chảy nước tăng, kèm đau, dịch hoặc sưng góc trong, cần liên hệ sớm.

Khi nào bệnh mi và lệ đạo cần khám cấp?

Sụp mi đột ngột kèm song thị hoặc đau đầu, sưng đỏ góc trong kèm sốt, chấn thương rách mi gần điểm lệ, thị lực giảm, mắt lồi, đau tăng hoặc khối chảy máu cần được đánh giá sớm. Không tự nặn, kéo mi hay dùng thuốc chứa corticoid khi chưa có chỉ định.

Tìm đường

Đến bệnh viện thuận tiện hơn

Xem vị trí, giờ mở cửa và nhận chỉ đường đến Bệnh viện Mắt Hà Nội – Bắc Ninh.

Giờ hoạt động07:30 – 18:00
Địa chỉ hiện hànhPhường Bắc Giang, Thành phố Bắc Ninh
Đi nhanh hơnNhấn “Chỉ đường” để bắt đầu
Gọi bệnh viện0868 899 396 Đặt lịch khám

Bệnh viện Mắt Hà Nội – Bắc Ninh

Đặt lịch khám

Chọn thời gian thuận tiện để chúng tôi đón tiếp bạn.

Giờ làm việc: 07:30–18:00 · Tất cả các ngày trong tuần

Nhận đặt lịch đến 17:00, theo từng khung 30 phút. Bệnh viện sẽ liên hệ xác nhận lịch hẹn.